ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thái nhỏ" (1件)
thái nhỏ

日本語
動刻む
thái nhỏ hành tây
玉ねぎを刻む
類語検索結果 "thái nhỏ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thái nhỏ" (1件)
thái nhỏ hành tây
玉ねぎを刻む
